sinh động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức sống, gợi ra được hình ảnh cuộc sống như đang hiện ra trước mắt: "Sinh động" dùng để miêu tả điều gì đó có khả năng tái hiện một cách chân thực, sống động, khiến người tiếp nhận có cảm giác như đang chứng kiến tận mắt.
- Hấp dẫn, lôi cuốn vì có nhiều chi tiết thú vị và chân thực: "Sinh động" cũng chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn của một câu chuyện, bài viết hay bài giảng nhờ vào cách thể hiện giàu hình ảnh và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tranh phong cảnh ấy thật sinh động, như có thể bước vào được. (Bức tranh phong cảnh ấy thật sống động, như có thể bước vào được.)
- Giáo viên kể câu chuyện lịch sử một cách rất sinh động, khiến học sinh chăm chú lắng nghe. (Giáo viên kể câu chuyện lịch sử một cách rất sống động, khiến học sinh chăm chú lắng nghe.)
- Những hình ảnh minh họa làm cho bài báo cáo trở nên sinh động hơn. (Những hình ảnh minh họa làm cho bài báo cáo trở nên sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mô tả sinh động": miêu tả một cách chân thực và đầy đủ chi tiết, khiến người nghe/đọc dễ hình dung.
- Nhà văn đã mô tả sinh động khung cảnh phiên chợ vùng cao. (Nhà văn đã miêu tả sống động khung cảnh phiên chợ vùng cao.)
"bài giảng sinh động": bài giảng được trình bày một cách hấp dẫn, có sử dụng nhiều ví dụ, hình ảnh minh họa cụ thể.
- Một bài giảng sinh động sẽ thu hút sự chú ý của sinh viên. (Một bài giảng sống động sẽ thu hút sự chú ý của sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Sống động (tính từ): Có nghĩa tương tự "sinh động", thường dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "sống động" có thể thiên về cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt hơn.
- Cuộc sống nơi đây thật sống động và náo nhiệt. (Cuộc sống nơi đây thật sống động và náo nhiệt.)
Sinh khí (danh từ): Sức sống, khí thế tươi trẻ.
- Khu phố cổ tràn đầy sinh khí. (Khu phố cổ tràn đầy sức sống.)
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: Có khả năng thay đổi, ứng biến dễ dàng (thường dùng cho phương pháp, cách thức, ít dùng để miêu tả hình ảnh như "sinh động").
- Chân thực: Đúng với sự thật, với hiện thực (nhấn mạnh tính đúng đắn, trong khi "sinh động" nhấn mạnh tính sống động, gợi hình).
- Hào hứng: Có nhiều hứng thú, phấn khởi (thường dùng cho không khí, tâm trạng).
Từ trái nghĩa
- Khô khan: Thiếu sự hấp dẫn, thiếu cảm xúc hoặc hình ảnh (thường dùng cho lời nói, bài viết).
- Tẻ nhạt: Nhàm chán, không có gì thú vị.
- Cứng nhắc: Không linh hoạt, máy móc (thường dùng cho cách thức, quy tắc).
Thành ngữ liên quan
- Sinh động như thật: Miêu tả một cách cực kỳ chân thực và sống động, gần như không phân biệt được với thực tế.
- Những con rồng trong lễ hội được làm sinh động như thật. (Những con rồng trong lễ hội được làm sống động như thật.)
- dt. Gợi ra được hình ảnh cuộc sống như đang hiện ra trước mắt: một tác phẩm văn nghệ sinh động Cách kể chuyện rất sinh động câu văn sinh động.